PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 40
farmland
Mới
farmland
farmland
/
ˈ
fɑɹm
ˌ
lænd/
đất nông nghiệp, đất canh tác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau