PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 40
protective
Mới
protective
protective
/pɹə
ˈ
tɛktɪv/
có tính bảo vệ, dùng để bảo hộ, hay che chở
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau