PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 40
similarity
Mới
similarity
similarity
/
ˌ
sɪmə
ˈ
lɛɹəti/
tính tương đồng, sự giống nhau, điểm tương đồng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau