PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 40
genetically
Mới
genetically
genetically
/dʒə
ˈ
nɛtɪkli/
về mặt di truyền, về mặt gen
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau