PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 40
racial
Mới
racial
racial
/
ˈ
ɹeɪʃəl/
thuộc chủng tộc, mang tính chủng tộc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau