PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 40
disabled
Mới
disabled
disabled
/dɪ
ˈ
seɪbəld/
khuyết tật, bị vô hiệu hóa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau