PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 27
nutrient
Mới
nutrient
nutrient
/
ˈ
nutɹiənt/
chất dinh dưỡng, dưỡng chất
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau