PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 27
confusing
Mới
confusing
confusing
/kən
ˈ
fjuzɪŋ/
dễ nhầm lẫn, gây bối rối
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau