PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 27
specialize
Mới
specialize
specialise
specialize
specialise
/
ˈ
spɛʃə
ˌ
laɪz/
chuyên về, học chuyên ngành, chuyên môn hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau