PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 27
define
Mới
define
define
/dɪ
ˈ
faɪn/
định nghĩa, quy định, làm rõ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau