PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 13
warmth
Mới
warmth
warmth
/
ˈ
wɔɹmθ/
sự ấm áp, hơi ấm, tấm lòng ấm áp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau