PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 13
impressive
Mới
impressive
impressive
/
ˌ
ɪm
ˈ
pɹɛsɪv/
đầy ấn tượng, cảm động
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau