PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 13
industrial
Mới
industrial
industrial
/
ˌ
ɪn
ˈ
dʌstɹiəl/
công nghiệp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau