PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 13
effective
Mới
effective
effective
/ɪ
ˈ
fɛktɪv/
hiệu quả, có hiệu lực, trên thực tế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau