PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 13
shortly
Mới
shortly
shortly
/
ˈ
ʃɔɹtli/
sắp, chẳng bao lâu, ngắn gọn
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau