PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 13
solid
Mới
solid
solid
/
ˈ
sɑləd/
ở thể rắn, cứng, vững chắc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau