PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 13
enable
Mới
enable
enable
/ɛ
ˈ
neɪbəl/
giúp ~ có thể, làm cho khả thi
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau