PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 19
technology
Mới
technology
technology
/tɛk
ˈ
nɑlədʒi/
công nghệ, khoa học công nghệ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau