PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 19
finish
Mới
finish
finish
/
ˈ
fɪnɪʃ/
hoàn thành, làm xong, kết thúc; phần kết, khâu hoàn thiện
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau