PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 19
following
Mới
following
following
/
ˈ
fɑloʊɪŋ/
sau đây, tiếp theo; sau ~, tiếp sau ~
tính từ·giới từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau