PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 19
program
Mới
program
program
programme
/
ˈ
pɹoʊ
ˌ
ɡɹæm/
chương trình, kế hoạch; lập trình
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau