PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 19
lazy
Mới
lazy
lazy
/
ˈ
leɪzi/
lười biếng, thong thả
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau