PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 19
anything
Mới
anything
anything
/
ˈ
ɛni
ˌ
θɪŋ/
bất cứ thứ gì, (dùng trong câu phủ định) gì cả
đại từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau