PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 19
elementary
Mới
elementary
elementary
/
ˌ
ɛlə
ˈ
mɛntɝɹi/
cơ bản, sơ cấp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau