PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 16
usually
Mới
usually
usually
/
ˈ
juʒəli/
thường, thông thường
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau