PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 16
cafe
Mới
cafe
cafe
café
/kæ
ˈ
feɪ/
quán cà phê
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau