PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 16
hide
Mới
hide
hide
/
ˈ
haɪd/
giấu, trốn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau