PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 16
flower
Mới
flower
flower
/
ˈ
flaʊɝ/
hoa, hoa cỏ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau