PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 16
notebook
Mới
notebook
notebook
/
ˈ
noʊt
ˌ
bʊk/
vở, máy tính xách tay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau