PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 16
throw
Mới
throw
throw
/
ˈ
θɹoʊ/
cú ném; ném, quăng
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau