PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 16
event
Mới
event
event
/i
ˈ
vɛnt/
sự kiện, biến cố, môn thi đấu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau