PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 15
smile
Mới
smile
smile
/
ˈ
smaɪl/
nụ cười mỉm, nụ cười; mỉm cười, cười
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau