PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 15
excited
Mới
excited
excited
/ɪk
ˈ
saɪtəd/
hào hứng, phấn khởi, phấn khích
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau