PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 15
everyday
Mới
everyday
everyday
/
ˈ
ɛvɹi
ˌ
deɪ/
thường nhật, bình thường, hằng ngày
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau