PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 15
Friday
Mới
Friday
Friday
/
ˈ
fɹaɪ
ˌ
deɪ/
thứ Sáu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau