PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 15
action
Mới
action
action
/
ˈ
ækʃən/
hành động, biện pháp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau