PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 15
homework
Mới
homework
homework
/
ˈ
hoʊm
ˌ
wɝk/
bài tập về nhà, bài tập
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau