PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 15
carry
Mới
carry
carry
/
ˈ
kæɹi/
mang, mang theo, mang trong người
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau