PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 13
yesterday
Mới
yesterday
yesterday
/
ˈ
jɛstɝ
ˌ
deɪ/
hôm qua
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau