PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 13
past
Mới
past
past
/
ˈ
pæst/
qua ~, quá ~; ngang qua; đã qua, vừa qua
giới từ·trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau