PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 13
busy
Mới
busy
busy
/
ˈ
bɪzi/
bận, đông đúc, bận máy
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau