PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 13
reporter
Mới
reporter
reporter
/ɹɪ
ˈ
pɔɹtɝ/
phóng viên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau