PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 13
weather
Mới
weather
weather
/
ˈ
wɛðɝ/
thời tiết, khí tượng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau