PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 13
under
Mới
under
under
/
ˈ
ʌndɝ/
dưới ~, ít hơn ~, đang ~
giới từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau