PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 13
rice
Mới
rice
rice
/
ˈ
ɹaɪs/
gạo, cơm, lúa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau