PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 37
silken
Mới
silken
silken
/
ˈ
sɪlkən/
(văn chương) mượt như lụa, bằng lụa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau