PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 37
auspicious
Mới
auspicious
auspicious
/ɑ
ˈ
spɪʃəs/
(trang trọng) tốt lành, đáng mừng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau