PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 37
programmatic
Mới
programmatic
programmatic
/
ˌ
pɹɑɡɹə
ˈ
mætɪk/
bằng lập trình, (chính trị) theo cương lĩnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau