PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 35
periodontal
Mới
periodontal
periodontal
/
ˌ
pɛɹioʊ
ˈ
dɑntəl/
(nha khoa) thuộc nha chu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau