PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 35
anatomic
Mới
anatomic
anatomic
/
ˌ
ænə
ˈ
tɑmɪk/
thuộc giải phẫu học (như anatomical)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau